Phi Vũ
New member
Một phim B-movie năm 1962 cùng công trình thập niên 1990 của MIT đã góp phần định hình cách chúng ta nghĩ về trí tuệ máy. Từ ý tưởng chuyển ký ức vào thân máy đến robot 'Cog' của Rodney Brooks, hai dòng tư duy phản ánh cuộc tranh luận giữa trí tuệ tập trung và trí tuệ hiện thân.
Phim The Creation of the Humanoids (1962) đặt ra một câu hỏi đáng sợ nhưng vẫn thời sự: điều gì xảy ra nếu máy móc không chỉ phục vụ con người mà thay thế con người? Bộ phim mô tả thế giới hậu hạt nhân nơi các nhà khoa học chuyển ký ức con người vào thân máy thông qua một "thalamic transplant" gắn với một "máy tính trung tâm khổng lồ". Tuy nhiên, phim nhấn mạnh rằng kiến thức tập trung không đủ; chỉ khi máy có trải nghiệm giác quan thực sự thì chúng mới bắt đầu vượt khỏi lập trình ban đầu và trở thành mối đe dọa cho nhân loại.
Ba thập kỷ sau, tạp chí Popular Mechanics (1995) quay lại ý tưởng này và chú ý tới công việc tại phòng thí nghiệm robot của Rodney Brooks ở MIT. Brooks lấy cảm hứng từ một hướng khác: thay vì nhồi nhét tâm trí con người vào một cỗ máy trung tâm, ông muốn đặt "tâm trí" đó vào một thân robot để nó học bằng trải nghiệm thực tế.
Sản phẩm nổi bật của hướng tiếp cận này là robot Cog. So với tiêu chuẩn giữa thập niên 1990, Cog vừa tham vọng vừa thô sơ: một khung nhôm với chip, động cơ, khớp, dây cáp và camera, có đầu, cổ, vai, ngực và thắt lưng nhưng không có chân, da hay ngón tay. Ý nghĩa của Cog nằm ở triết lý thiết kế hơn là vẻ bề ngoài: nó được xây dựng để học qua tương tác, không phải bằng một bản đồ thế giới nội tại hoàn chỉnh.
Quan điểm của Brooks tách hẳn khỏi mô hình GOFAI (Good Old-Fashioned Artificial Intelligence) — kiểu "bộ não trong hộp" cố gắng tạo một mô tả nội tại đầy đủ về thế giới và suy luận dựa trên đó. Brooks cho rằng "sự phức tạp của thế giới xảy ra trong chính thế giới, không phải chỉ trong sinh vật" và thay vào đó áp dụng các hành vi song song đơn giản, bị điều khiển bởi cảm biến, để tương tác với môi trường. Những robot giống côn trùng trước đó trong phòng thí nghiệm của ông đã dùng nguyên tắc này để vượt chướng ngại vật mà không cần kế hoạch tổng thể.
Brooks còn nhấn mạnh khung phát triển: Cog phải học liên hệ giữa hình ảnh camera và chuyển động đầu của chính nó, giống như một trẻ sơ sinh học qua khám phá. Ông đề xuất các ý tưởng như điều chỉnh dòng điện qua động cơ để mô phỏng mệt mỏi hoặc đau đớn, và tương lai là "lớp da" có cảm biến để học bằng xúc giác. Cách tiếp cận này tiên đoán các phương pháp học tự giám sát hiện nay, nơi robot xây dựng biểu diễn thế giới qua thăm dò thay vì lập trình tường minh.
Ba mươi năm sau, mảng cảm biến xúc giác, các hệ học từ tương tác thực tế và thiết kế robot dựa trên hiện thân đã trở thành phần quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng robot. Những ý tưởng ban đầu của Cog và tầm nhìn của Brooks đã góp phần chuyển hướng ngành từ mô hình trí tuệ tập trung sang các hệ trí tuệ gắn chặt với cơ thể và môi trường hoạt động.
Nguồn: Techradar
Từ viễn tưởng đến cuộc thí nghiệm thực tế
Phim The Creation of the Humanoids (1962) đặt ra một câu hỏi đáng sợ nhưng vẫn thời sự: điều gì xảy ra nếu máy móc không chỉ phục vụ con người mà thay thế con người? Bộ phim mô tả thế giới hậu hạt nhân nơi các nhà khoa học chuyển ký ức con người vào thân máy thông qua một "thalamic transplant" gắn với một "máy tính trung tâm khổng lồ". Tuy nhiên, phim nhấn mạnh rằng kiến thức tập trung không đủ; chỉ khi máy có trải nghiệm giác quan thực sự thì chúng mới bắt đầu vượt khỏi lập trình ban đầu và trở thành mối đe dọa cho nhân loại.
Ba thập kỷ sau, tạp chí Popular Mechanics (1995) quay lại ý tưởng này và chú ý tới công việc tại phòng thí nghiệm robot của Rodney Brooks ở MIT. Brooks lấy cảm hứng từ một hướng khác: thay vì nhồi nhét tâm trí con người vào một cỗ máy trung tâm, ông muốn đặt "tâm trí" đó vào một thân robot để nó học bằng trải nghiệm thực tế.
Sản phẩm nổi bật của hướng tiếp cận này là robot Cog. So với tiêu chuẩn giữa thập niên 1990, Cog vừa tham vọng vừa thô sơ: một khung nhôm với chip, động cơ, khớp, dây cáp và camera, có đầu, cổ, vai, ngực và thắt lưng nhưng không có chân, da hay ngón tay. Ý nghĩa của Cog nằm ở triết lý thiết kế hơn là vẻ bề ngoài: nó được xây dựng để học qua tương tác, không phải bằng một bản đồ thế giới nội tại hoàn chỉnh.
Quan điểm của Brooks tách hẳn khỏi mô hình GOFAI (Good Old-Fashioned Artificial Intelligence) — kiểu "bộ não trong hộp" cố gắng tạo một mô tả nội tại đầy đủ về thế giới và suy luận dựa trên đó. Brooks cho rằng "sự phức tạp của thế giới xảy ra trong chính thế giới, không phải chỉ trong sinh vật" và thay vào đó áp dụng các hành vi song song đơn giản, bị điều khiển bởi cảm biến, để tương tác với môi trường. Những robot giống côn trùng trước đó trong phòng thí nghiệm của ông đã dùng nguyên tắc này để vượt chướng ngại vật mà không cần kế hoạch tổng thể.
Brooks còn nhấn mạnh khung phát triển: Cog phải học liên hệ giữa hình ảnh camera và chuyển động đầu của chính nó, giống như một trẻ sơ sinh học qua khám phá. Ông đề xuất các ý tưởng như điều chỉnh dòng điện qua động cơ để mô phỏng mệt mỏi hoặc đau đớn, và tương lai là "lớp da" có cảm biến để học bằng xúc giác. Cách tiếp cận này tiên đoán các phương pháp học tự giám sát hiện nay, nơi robot xây dựng biểu diễn thế giới qua thăm dò thay vì lập trình tường minh.
Ba mươi năm sau, mảng cảm biến xúc giác, các hệ học từ tương tác thực tế và thiết kế robot dựa trên hiện thân đã trở thành phần quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng robot. Những ý tưởng ban đầu của Cog và tầm nhìn của Brooks đã góp phần chuyển hướng ngành từ mô hình trí tuệ tập trung sang các hệ trí tuệ gắn chặt với cơ thể và môi trường hoạt động.
Nguồn: Techradar
Bài viết liên quan