Phi Vũ

New member
Sau một năm 2025 nhiều sự cố lớn và tấn công mạng, 2026 được dự báo là năm của 'tác nhân AI' — đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về độ bền, đa dạng nhà cung cấp và quản lý nợ kỹ thuật cho các đội IT. Bài viết nêu rõ những bước cần thực hiện để hạ tầng an toàn, tự phục hồi và thích ứng nhanh.

nam-cua-tac-nhan-ai-va-thach-thuc-cho-it-2026-1.jpeg


Tóm tắt tình hình​


Nhiều sự cố lớn năm 2025 (từ AWS, Cloudflare đến Azure) cho thấy rủi ro khi phụ thuộc vào một số nhà cung cấp đám mây. Đồng thời, AI tiếp tục thay đổi cách vận hành: các công việc đầu vào được tự động hóa, còn đội ngũ IT cần nâng cao kỹ năng để quản lý hệ thống phức tạp hơn.

Tác nhân AI: trợ lý tự động cho vận hành​


2026 được xem là năm của tác nhân AI — những trợ lý ảo có thể hoạt động tự chủ để hoàn thành nhiệm vụ giám sát, kiểm tra và phản ứng theo thời gian thực với đầu vào con người tối thiểu. Những tác nhân này giúp xây dựng kiến trúc tự phục hồi, tự phát hiện lỗi và hỗ trợ chuyển đổi các hệ thống cũ để tương thích với môi trường hiện đại.

Chuẩn bị cho sự cố: kiểm thử hỗn loạn và phục hồi thực tế​


Để đối phó khả năng xảy ra thêm sự cố quy mô lớn, doanh nghiệp cần chạy kiểm thử hỗn loạn (chaos engineering) theo lịch định kỳ — ví dụ các thí nghiệm hàng quý trong môi trường sản xuất với phạm vi ảnh hưởng được kiểm soát — để xác minh khả năng phục hồi thực tế thay vì chỉ dựa vào runbook lý thuyết.

Các bước kỹ thuật bao gồm lập bản đồ miền kinh doanh quan trọng, xác định những dịch vụ không thể cùng lúc bị sập, và tạo ranh giới kiến trúc rõ ràng giữa chúng để giảm phạm vi lan truyền lỗi.

Ràng buộc kinh doanh: chứng minh chi phí thời gian chết​


Để có sự ủng hộ từ ban lãnh đạo, đội IT phải chuyển ngôn ngữ kỹ thuật sang tác động kinh doanh: ước tính mất mát Customer Lifetime Value (CLV) do downtime, tỷ lệ khách hàng rời đi sau sự cố, các khoản phạt tuân thủ và thiệt hại doanh thu liên quan tới thời gian hoạt động.

Chiến lược nhà cung cấp và thiết kế hệ thống​


Kỳ vọng thấy xu hướng bố trí tải công việc dựa trên điểm mạnh nhà cung cấp (ví dụ AWS cho phạm vi, Azure cho tích hợp Microsoft, GCP cho dữ liệu/AI) và đảm bảo đường dẫn quan trọng có khả năng chuyển đổi chéo giữa các đám mây.

Sử dụng hạ tầng dưới dạng mã (infrastructure-as-code) giúp triển khai trung lập đám mây, kết hợp nhà cung cấp chuyên biệt và vùng (region) để giảm rủi ro tập trung vào vài nhà cung cấp lớn. Thiết kế theo miền (domain-driven design) sẽ giúp giới hạn phạm vi hỏng hóc, ví dụ tách dịch vụ thanh toán để lỗi không kéo toàn bộ nền tảng thương mại điện tử xuống.

Với các trường hợp sử dụng có nhu cầu tài nguyên ổn định, hạ tầng tại chỗ (on-premise) có thể mang lại hiệu quả chi phí và độ tin cậy hơn so với mô hình cloud thuần túy.

Nợ kỹ thuật và ứng dụng kế thừa​


Báo cáo gần đây cho thấy chỉ 10% doanh nghiệp trong các ngành như chính phủ, sản xuất và tài chính không còn nợ kỹ thuật Windows. Ứng dụng cũ, hệ thống đã hết vòng đời tạo ra các điểm tích hợp mong manh và lỗ hổng bảo mật — đặc biệt khi thiếu xác thực hiện đại, mã hóa hay quản lý bản vá.

Kết quả là các ứng dụng kế thừa thường không thể tham gia vào các mô hình độ bền hiện đại và trở thành giới hạn cho độ tin cậy dù hạ tầng đám mây có tiến bộ đến đâu. Vì vậy, cần chiến lược hiện đại hóa, cô lập hoặc dịch thuật giao tiếp giữa hệ cũ và hệ mới để giảm rủi ro và cải thiện khả năng phục hồi.

Nguồn: Techradar
 
Back
Top